베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vĩ cầm" (1)
vĩ cầm

영어
명사violin
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
I started playing the violin since I was a child.
관련 단어 "vĩ cầm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vĩ cầm" (2)
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
I started playing the violin since I was a child.
Họ dằn vặt vì cảm giác tội lỗi.
They tormented themselves with guilt.
